Viêm khớp dạng thấp và cách đẩy lùi bệnh từ các dấu hiệu ban đầu

Trong trí nhớ của phần lớn mọi người thì viêm khớp dạng thấp là căn bệnh mạn tính, kéo dài dai dẳng, khó có thể chữa trị dứt điểm và sẽ “sống chung” với người bệnh cả đời. Vậy thực tế có đúng như vậy không? Cách chữa trị bệnh như thế nào? Hãy cùng Diễm Châu tìm hiểu rõ bệnh lý này qua bài viết dưới đây nhé!

Sơ lược về bệnh viêm khớp dạng thấp.
Sơ lược về bệnh viêm khớp dạng thấp. (Nguồn internet)

1. Tìm hiểu chung về viêm khớp dạng thấp

Viêm khớp dạng thấp là gì? Là câu hỏi quen thuộc mà nhiều người không may mắc phải căn bệnh này thắc mắc. Viêm khớp dạng thấp (còn có tên gọi khác là viêm đa khớp dạng thấp) – đây là một trong những bệnh lý xương khớp phổ biến hiện nay. Theo thống kê, Việt Nam có đến 0,5% dân số mắc phải căn bệnh quái ác này. 

Bệnh hình thành khi hệ thống miễn dịch gặp rủi ro dẫn đến nhầm lẫn và chèn ép lên các mô lành. Hậu quả là khiến các khớp bị tổn thương gây ra tình trạng đau nhức, sưng phù, nóng rát và đỏ da. Nếu người bệnh không thăm khám và điều trị sớm, bệnh có nguy cơ làm tổn thương nhiều bộ phận khác trên cơ thể như: mắt, da, tim, phổi, mạch máu và có nguy cơ tàn phế rất cao. 

Trong tất cả các loại viêm khớp dạng thấp thì viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính là dạng thường gặp nhất. Loại này giới hạn ở một số khớp nhất định. 

Bệnh viêm khớp gối dạng thấp phát triển qua từng giai đoạn, cụ thể:

  • Giai đoạn 1: Đây là giai đoạn đầu cũng là giai đoạn bệnh mới khởi phát. Ở giai đoạn này, cơn đau xuất hiện ở khớp kèm theo triệu chứng sưng đỏ, nóng rát và bị viêm bên trong khớp khiến các mô bên trong khớp sưng tấy. Mặc dù màn dịch của khớp bị viêm nhưng không ảnh hưởng đến xương.
  • Giai đoạn 2: Ở giai đoạn này, màng dịch bị tổn thương nghiêm trọng và gây ảnh hưởng đến sụn khớp. Sụn là mô có vai trò bao phủ phần cuối của xương tại vị trí khớp. Một khi sụn chịu áp lực, bạn sẽ có cảm giác đau đớn và khó khăn trong việc cử động.
  • Giai đoạn 3: Nếu bệnh ở giai đoạn 1 và 2 không chữa trị, bệnh sẽ chuyển sang giai đoạn 3. Đây là giai đoạn bệnh nặng, tình trạng viêm nhiễm không chỉ cố định ở khớp mà còn lan đến sụn và xương. Khi lớp sụn ở giữa các xương bị mòn hoặc thoái hóa sẽ khiến các xương va chạm với nhau gây đau đớn, sưng viêm dữ dội hơn. Lâu dần, xương bị tổn thương nghiêm trọng, thậm chí biến dạng và gây biến chứng yếu cơ hoặc tàn phế.
  • Giai đoạn 4: Đây là giai đoạn viêm đa khớp dạng thấp nặng. Ở giai đoạn này, các khớp không còn khả năng hoạt động, người bệnh có thể ngồi hoặc nằm một chỗ với các triệu chứng sưng, viêm, đau đớn, cứng khớp dữ dội. Tồi tệ hơn, các khớp có thể bị hỏng và dẫn đến hiện tượng dính khớp.
tổng hợp thông tin liên quan đến bệnh viêm khớp dạng thấp
Tất tần tật thông tin liên quan đến bệnh. (Nguồn internet)

Đọc thêm về: Hiểu trọn vẹn về bệnh viêm đa khớp và cách chữa trị hiện nay

2. Những yếu tố chính gây viêm khớp dạng thấp

Theo nhận định của giới y học, viêm đa khớp dạng thấp xuất hiện khi hệ thống miễn dịch của cơ thể bất thường, lớp màng bao phủ khớp không có khả năng phòng vệ trước sự tấn công của vi khuẩn gây viêm nhiễm. Khi bệnh phát triển nặng, sụn và xương trong khớp sẽ bị tổn thương.

Bên cạnh nguyên nhân chính trên thì một số yếu tố dưới đây cũng được xem là lý do khiến bệnh khởi phát.

  • Chế độ dinh dưỡng: Thừa cân hay thiếu cân đều có nguy cơ gây bệnh viêm khớp dạng thấp. Vì thế, bạn nên cân bằng chế độ dinh dưỡng, giữ trọng lượng cơ thể ở mức ổn định. Ngoài ra, việc thường xuyên sử dụng rượu, bia, thuốc lá hay mất ngủ cũng được xem là nguyên nhân gây bệnh.
  • Môi trường ẩm thấp, nhiễm lạnh: Những người thường xuyên làm việc trong môi trường ẩm thấp cũng dễ bị viêm khớp dạng thấp hơn người bình thường. Bởi khí hậu ẩm, lạnh là điều kiện thuận lợi để mầm bệnh phát triển mạnh.
  • Đặc thù công việc: Những người thường xuyên làm công việc nặng nhọc như bưng bê, mang vác vật dụng nặng hoặc làm những việc liên quan đến đầu gối uốn cong lên cũng có nguy cơ mắc các căn bệnh xương khớp, nhất là viêm khớp dạng thấp.
  • Độ tuổi: Viêm khớp dạng thấp thường gặp ở những người lớn tuổi. Một số nghiên cứu cho thấy, người ở độ tuổi trung niên thường gặp tình trạng các lớp sụn bị bào mòn, suy giảm chức năng. Đây chính là nguyên nhân sâu xa khiến bệnh viêm khớp dạng thấp hình thành. 
  • Di truyền: Nhiều nhà khoa học đã chứng minh được rằng, bênh viêm khớp dạng thấp có tính di truyền, có liên quan đến kháng nguyên hóa hợp tổ chức HLA DR4 (có khoảng trên 60% trường hợp mắc bệnh do yếu tố này).

Ngoài ra, phụ nữ mang thai hay người có hệ miễn dịch kém cũng dễ mắc phải bệnh lý này.

nguyên nhân gây viêm khớp dạng thấp
Nguyên nhân gây bệnh. (Nguồn internet)

3. Dấu hiệu nhận biết bệnh viêm khớp dạng thấp

Viêm khớp dạng thấp là bệnh nguy hiểm nhưng nhiều người nhầm lẫn triệu chứng với những căn bệnh xương khớp hoặc viêm da thông thường dẫn đến chậm trễ trong việc thăm khám và gây biến chứng đáng tiếc. Vì vậy, nhận biết rõ các triệu chứng của bệnh là điều rất quan trọng giúp người bệnh có biện pháp xử lý kịp thời.

3.1 Triệu chứng đặc trưng

  • Đau đớn: Đây là biểu hiện điển hình nhất của bệnh xương khớp nói chung và viêm khớp dạng thấp nói riêng. Cơn đau thường xuất hiện vào ban đêm hoặc buổi sáng sớm sau khi thức dậy. Đặc biệt là căn bệnh này có tính đối xứng, cụ thể: đầu gối này bị đau kéo theo đầu gối bên kia; hai ngón tay ở cùng một vị trí của hai bàn tay…
  • Cứng khớp: Triệu chứng này cũng thường gặp vào buổi sáng, các khớp bị tê cứng hạn chế việc cử động, thậm chí không thể vận động. Người bệnh phải dành 10 – 15 xoa bóp mới có thể cử động nhẹ nhàng.

Đọc thêm về: Cứng khớp ngón tay: Nguyên nhân, mức độ nguy hiểm và cách điều trị

  • Sưng khớp: Các khớp bị tổn thương sưng phù và tích tụ nhiều dịch.
  • Da nóng rát: Vùng da tại vị trí khớp bị viêm luôn trong tình trạng nóng rát, khó chịu. Không chỉ vậy, vùng da này cũng đổi màu, thường có màu đỏ hoặc hồng nhạt.

3.2 Một số triệu chứng khác

  • Bề mặt da xuất hiện các nốt/cục xấu xí, không di động, không gây đau.
  • Không ít trường hợp bị viêm thanh quản dẫn đến khàn giọng.
  • Đôi mắt bị đau, bị khô hoặc đỏ mắt.
  • Cơ thể luôn trong tình trạng mệt mỏi, khó chịu, biếng ăn dẫn đến sụt cân, thậm chí hoa mắt, chóng mặt.
  • Toàn thân đau nhức.
triệu chứng của bệnh viêm khớp dạng thấp
Một số triệu chứng đặc trưng của bệnh.(Nguồn internet)

4. Những biến chứng nguy hiểm của bệnh viêm khớp dạng thấp

Các chuyên gia xương khớp khẳng định, viêm khớp dạng thấp là bệnh nguy hiểm. Nếu không chủ động thăm khám và điều trị sớm, người bệnh có khả năng cao đối mặt với những biến chứng sau:

  • Hội chứng khô mắt: Người bệnh có nguy cơ mắc hội chứng khô mắt, nếu bệnh tiến triển nặng sẽ gây mù lòa – Đây là một trong các biến chứng phổ biến nhất khi bị viêm khớp dạng thấp.
  • Hội chứng Sjogren: Đây là hội chứng ở miệng gây rối loạn và giảm độ ẩm ở miệng. Biến chứng này xuất hiện ở những người bị viêm khớp dạng thấp có thể do thường xuyên làm việc trong môi trường ẩm thấp.
  • Dây thần kinh bị tổn thương: Không chỉ gây đau đớn ở các khớp mà bệnh viêm đa khớp dạng thấp còn có triệu chứng đau cổ – đây chính là dấu hiệu cảnh báo dây thần kinh bị tổn thương.
  • Bệnh liên quan đến phổi: Bệnh viêm đa khớp chuyển biến nặng dẫn đến hiện tượng tắc nghẽn những đường dẫn khí nhỏ gây viêm lớp niêm mạc phổi hoặc chèn ép lá phổi. 
  • Suy tim: Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng, bệnh nhân bị viêm khớp dạng thấp có nguy cơ mắc bệnh tim mạch (suy tim) cao hơn rất nhiều so với những người bình thường. Không chỉ vậy, người bệnh có nguy cơ đột quỵ gấp 2 lần và nguy cơ phát sinh cơn đau tim cao gấp 2 đến 3 lần so với người không mắc bệnh.
  • Viêm mạch máu: Một trong những hậu quả mà bệnh viêm khớp dạng thấp gây ra đặc biệt nghiêm trọng là viêm mạch máu. Máu máu có nguy cơ bị giảm kích thước hoặc bị thu hẹp lại.
  • Ung thư hạch: Trong các biến chứng của bệnh thì ung thư hạch là biến chứng nguy hiểm nhất. Nguyên do là bởi tình trạng viêm lâu ngày hình thành vi khuẩn ăn sâu vào các hoạch. Tình trạng viêm nhiễm nặng dẫn đến căn bệnh ung thư hạch – đây là một nhóm ung thư máu phát triển trong hệ thống bạch huyết.

Hầu hết các biến chứng của bệnh viêm khớp dạng thấp đều xuất hiện vào giai đoạn cuối cùng (giai đoạn 4) khi bệnh nhân chậm trễ chữa trị hoặc không được điều trị chu đáo. 

biến chứng nguy hiểm của bệnh viêm khớp dạng thấp
Biến chứng nguy hiểm của bệnh. (Nguồn internet)

5. Bệnh viêm khớp dạng thấp có chữa khỏi được không?

Đối với người bị viêm khớp dạng thấp thì câu hỏi được quan tâm nhiều nhất có lẽ là viêm khớp dạng thấp có chữa được không?

Câu trả lời cho câu hỏi này là: Hiện nay chưa có phương pháp nào điều trị khỏi hẳn bệnh viêm khớp dạng thấp. Hầu hết các phác đồ điều trị chỉ có khả năng làm giảm các triệu chứng của bệnh, ngăn ngừa bệnh tiến triển nặng và phòng tránh các biến chứng nguy hiểm. Đồng thời nâng cao chất lượng cuộc sống và công việc của người bệnh.

Lời khuyên: Chính vì không thể chữa khỏi hoàn toàn nên các bác sĩ chuyên khoa khuyến cáo bệnh nhân nên thăm khám và điều trị sớm khi phát hiện ra những dấu hiệu đầu tiên của bệnh. Đây chính là giải pháp tốt nhất để kiểm soát bệnh. Bởi việc điều trị càng sớm sẽ càng giảm thiểu nguy cơ phá hủy các khớp cũng như hạn chế tối đa các biến chứng xảy ra.

viêm đa khớp dạng thấp không thể chữa khỏi hoàn toàn
Viêm đa khớp dạng thấp không thể chữa khỏi hoàn toàn. (Nguồn internet)

6. Khám và chữa trị viêm khớp dạng thấp bằng cách nào?

Như chúng tôi đề cập ở trên, bệnh viêm đa khớp dạng thấp nặng có thể dẫn đến những biến chứng nguy hiểm. Thế nhưng căn bệnh này không thể điều trị tại nhà. Chính vì thế, khi các khớp xuất hiện các triệu chứng bất thường, người bệnh cần đi thăm khám và chữa trị càng sớm càng tốt. Vậy hiện tại, bệnh lý này có thể chẩn đoán và chữa trị theo những phương pháp nào? 

6.1 Một số cách chẩn đoán bệnh

Tại cơ sở y tế, bác sĩ sẽ thăm khám, chẩn đoán để tìm ra nguyên nhân gây bệnh, xác định mức độ bệnh. Căn cứ vào kết quả chẩn đoán, bác sĩ sẽ áp dụng phác đồ điều trị phù hợp với từng bệnh nhân.

6.1.1 Kiểm tra lâm sàng

Trước khi áp dụng các kỹ thuật y khoa để chẩn đoán bệnh, thông thường bác sĩ sẽ kiểm tra lâm sàng. Bác sĩ sẽ khai thác những thông tin cần thiết như: tiền sử gia đình, tình trạng bệnh khởi phát khi nào? kéo dài bao lâu? đã áp dụng phương pháp điều trị nào hay chưa?…Sau đó, bác sĩ sẽ quan sát các triệu chứng bên ngoài bằng mắt thường, tiếp theo dùng tay ấn nhẹ vào vị trí bị tổn thương; cuối cùng yêu cầu người bệnh cử động khớp để kiểm tra mức độ đau đớn như thế nào.

Phụ thuộc vào kết quả kiểm tra lâm sàng, bác sĩ sẽ yêu cầu bệnh nhân thực hiện một số xét nghiệm sau:

6.1.2 Kiểm tra cận lâm sàng:

  • Xét nghiệm máu: Đây là một trong những cách xét nghiệm phổ biến hiện nay, bác sĩ sẽ lấy một ít máu trên cơ thể bệnh nhân để làm xét nghiệm. Kết quả xét nghiệm máu sẽ giúp bác sĩ phân loại huyết thanh để đo lường và nhận biết bệnh nhân có mắc bệnh viêm khớp dạng thấp hay căn bệnh xương khớp khác. Trường hợp trong máu xuất hiện hợp chất serostatus đồng nghĩa với bệnh nhân bị viêm khớp dạng thấp.
  • Xét nghiệm X-quang: Phương thức này giúp bác sĩ xác định bệnh đang tiến triển ở mức độ nào và nhìn thấy rõ sự thay đổi giữa các lớp sụn và các mô hoạt dịch.
  • Xét nghiệm MRI: Đây là một trong những cách xét nghiệm bệnh xương khớp cho hình ảnh rõ nét nhất. Từ kết quả xét nghiệm, bác sĩ sẽ chẩn đoán chính xác nguyên nhân gây bệnh, xác định vị trí tổn thương.
cách chẩn đoán bệnh viêm khớp dạng thấp
Cách chẩn đoán bệnh hiệu quả. (Nguồn internet)

6.2 Phương pháp điều trị bệnh

Viêm khớp dạng thấp điều trị phụ thuộc vào tình trạng bệnh (bệnh ở giai đoạn nào, đã xuất hiện biến chứng hay chưa). Dưới đây là những cách chữa bệnh mang lại hiệu quả hiện nay.

6.2.1 Dùng thuốc Tây y

Dùng thuốc Tây y là phương pháp 8/10 mà hầu hết người bệnh ưu tiên lựa chọn. Vậy viêm đa khớp dạng thấp uống thuốc gì?

  • Thuốc steroid: Một số loại Corticosteroid như prednison có khả năng giảm đau, giảm viêm và làm chậm quá trình tổn thương của khớp. Mặc dù mang lại hiệu quả điều trị cao nhưng loại thuốc này cũng gây nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng như: tăng cân, loãng xương, tiểu đường nếu người bệnh lạm dụng.
  • Thuốc chống viêm không steroid: Các loại thuốc chống viêm không steroid như: naproxen natri (Aleve) và ibuprofen (Advil, Motrin IB)…là những liều thuốc bệnh nhân viêm khớp dạng thuốc được chỉ định sử dụng. Chúng có khả năng giảm thiểu cơn đau đáng kể. Theo đánh giá của y, bác sĩ, loại thuốc này ít gây tác dụng phụ nhưng nếu sử dụng không đúng liều lượng sẽ kích ứng dạ dày, tổn thương thận và có nguy cơ xuất huyết.
  • Thuốc chống thấp khớp: Viêm khớp dạng thấp uống thuốc gì? Những loại thuốc chống khớp như: leflunomide (Arava), sulfasalazine (Azulfidine), hydroxychloroquine (Plaquenil), methotrexate…có tác dụng kiềm hãm bệnh tiến triển nặng và giải cứu các khớp, các mô dưới sự tổn thương của bệnh viêm khớp dạng thấp. Đi kèm với công dụng tuyệt vời này là những tác dụng phụ như: tổn thương gan, nhiễm trùng phổi…chính vì vậy, người bệnh cần cân nhắc khi uống.

Lưu ý: Thuốc Tây y chỉ mang lại hiệu quả đối với bệnh nhân mắc bệnh ở giai đoạn 1 và giai đoạn 2. Nếu bệnh nhân lạm dụng thuốc trong thời gian dài sẽ sinh ra hiện tượng nhờn thuốc, bệnh có thể tái phát nhiều lần.

Sau một thời gian ngắn sử dụng thuốc nếu nhận thấy bệnh không thuyên giảm, người bệnh cần tái khám hoặc liên hệ ngay với bác sĩ chuyên khoa để họ đưa ra cách phương pháp chữa bệnh phù hợp hơn.

6.2.2 Điều trị phẫu thuật

Khi biến chứng của bệnh viêm khớp dạng thấp xuất hiện, việc điều trị bằng thuốc không còn tác dụng. Bệnh nhân bắt buộc phải thực hiện mổ và một số phương pháp tác động ngoại khoa để điều trị theo phác đồ.

Với sự phát triển không ngừng của khoa học, hiện nay có rất nhiều cách phẫu thuật viêm khớp dạng thấp có thể kể đến như sau:

  • Phẫu thuật nội soi: Mổ nội soi áp dụng đối với trường hợp bị viêm khớp dạng thấp ở cổ tay, hông, ngón tay, đầu gối, khuỷu tay. Phương pháp này được chỉ định để loại bỏ lớp lót bị viêm của khớp đang bị tổn thương.
  • Phẫu thuật chỉnh trục: Thủ thuật chỉnh trục hay còn gọi là phẫu thuật nối cầu chi được thực hiện với mục đích ổn định và điều chỉnh khớp.
  • Phẫu thuật thay khớp: Bác sĩ sẽ tiến hành thủ thuật để loại bỏ những phần khớp bị tổn thương. Sau đó dùng một bộ phận nhân tạo được làm bằng nhựa để thay thế.
  • Chỉnh gân: Viêm khớp và tổn thương có thể làm vỡ hoặc làm lỏng phần gân xung quanh khớp. Trong quá trình thủ thuật, bác sĩ sẽ sửa chữa gân cùng với những đường gân xung quanh khớp.

Phương pháp mổ cho hiệu quả tốn nhưng tốn kém cũng như tiềm ẩn nhiều rủi ro. Vì vậy, bệnh nhân cần suy nghĩ cẩn thận trước khi quyết định tiến hành thủ thuật này.

Ngoài các cách điều trị kể trên thì các bài tập vật lý trị liệu của bác sĩ chuyên khoa có tác dụng chống dính khớp, co rút gân, teo cơ…Người bệnh cần thực hiện đều đặn để giảm thiểu các triệu chứng của bệnh, đồng thời tăng khả năng vận động xương khớp. 

phương pháp điều trị bệnh viêm khớp dạng thấp
Phương pháp điều trị bệnh hiện nay. (Nguồn internet)

7. Cách ăn uống, sinh hoạt dành cho người bị viêm khớp dạng thấp

Bên cạnh phương pháp điều trị thì chế độ sinh hoạt, dinh dưỡng khi bị viêm khớp dạng thấp cũng là vấn đề mà nhiều người quan tâm, tìm hiểu. Trên thực tế, nếu kết hợp song song giữa phác đồ điều trị của bác sĩ cùng chế độ sinh hoạt, ăn uống hợp lý chính là bộ ba tạo nên hiệu quả trong việc hỗ trợ đẩy lùi bệnh. Vậy người bị viêm khớp dạng thấp nên sinh hoạt thế nào, ăn gì và kiêng gì để mang lại hiệu quả tốt nhất? 

7.1 Chế độ sinh hoạt dành cho người bệnh

Khi bị viêm khớp dạng thấp, bạn cần xây dựng chế độ sinh hoạt khoa học như sau:

  • Vận động vừa sức, nhẹ nhàng và đúng cách. Cách tốt nhất là người bệnh nên tham gia các bộ môn thể thao dành cho người mắc bệnh xương khớp như: đi bộ, bơi lội, yoga, chạy bộ…Mỗi ngày bạn dành ra 15 – 20 phút thực hiện một trong các bộ môn trên sẽ mang lại rất nhiều lợi ích cho sức khỏe. Tuy nhiên, trong quá trình tập luyện nếu cảm thấy các khớp đau đớn hoặc co cứng, người bệnh nên dừng hẳn và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
  • Hạn chế ngồi hoặc đứng một chỗ quá lâu, giữ tư thế thẳng cân đối mỗi khi đi, đứng, ngồi.
  • Để ngăn ngừa bệnh tái phát và kéo dài, người bệnh cần tránh lạnh và ẩm. Vì vậy, mỗi khi ra ngoài vào buổi sáng thời tiết lạnh bạn nên mang tất (vớ) và giữ ấm cơ thể. 
  • Khi nâng hoặc bưng bê vật dụng nặng, cần thực hiện đúng kỹ thuật: cân bằng cả hai tay. Khi di chuyển dụng cụ hoặc vật dụng có trọng lượng quá lớn nên đẩy, không nên mang vác nhằm hạn chế tổn thương bộ phận xương khớp.
  • Không nên cố gắng cử động cổ tay, ngón tay trong mọi trường hợp.
  • Hạn chế hiện tượng mất ngủ hay stress kéo dài trong quá trình điều trị bệnh.
Chế độ sinh hoạt dành cho người bệnh. (Nguồn internet)

7.2 Chế độ dinh dưỡng dành cho người bệnh

Một chế độ ăn uống điều độ sẽ nâng cao sức đề kháng, tránh tình trạng thừa cân hay thiếu dinh dưỡng. Ngoài ra, một chế độ ăn uống hợp lý sẽ kiểm soát bệnh, ngăn chặn bệnh tiến triển nặng. Vậy người bị viêm khớp dạng thấp ăn gì và không nên ăn gì?

7.2.1 Bị viêm đa khớp dạng thấp nên ăn gì?

  • Ăn nhiều chất xơ: Chất xơ có nhiều trong các loại rau xanh, củ, hạt (óc chó, hạnh nhân, mắc ca, hạt điều…) có thể làm giảm sưng đau, làm chậm quá trình tổn thương xương khớp và giảm viêm. Vì thế, người bệnh nên bổ sung vào thực đơn ăn uống hàng ngày.
  • Các loại cá béo: Cá béo (cá thu, cá ngừ, cá mòi…) nằm trong nhóm thực phẩm mà người bị viêm khớp dạng thấp cần bổ sung. Bởi trong cá béo chứa một lượng omega -3 rất lớn có tác dụng chống sưng, viêm rất tốt. Không chỉ vậy, cá béo có một nguồn vitamin D dồi dào, vô cùng hữu ích giúp cho quá trình hấp thụ canxi diễn ra suôn sẻ hơn. Từ đó đảm bảo hệ thống xương khớp khỏe mạnh. Mỗi tuần, người bệnh có thể tiêu thụ 3 – 5 lạng cá béo là vừa đủ.
  • Quả mọng: Bị viêm khớp dạng thấp ăn gì? Quả mọng là một gợi ý hay. Dung nạp quả mọng vào cơ thể sẽ giúp cơ thể có một lượng vitamin, khoáng chất và chất chống oxy hóa chất lượng. Đây chính là những thành phần có khả năng ức chế các phản ứng viêm trong cơ thể.
  • Một số loại gia vị: Nhóm gia vị: hành, tỏi, nghệ, gừng không chỉ làm tăng hương vị cho món ăn hàng ngày mà còn hỗ trợ quá trình chữa bệnh. Chúng có tác dụng ức chế các tác nhân gây viêm.
thực phẩm dành cho người bị viêm khớp dạng thấp
Gợi ý một số thực phẩm mà người bệnh cần bổ sung. (Nguồn internet)

7.2.2 Bị viêm khớp dạng thấp kiêng ăn gì?

Viêm đa khớp dạng thấp kiêng ăn gì? Danh sách nhóm thực phẩm và những chất dưới đây có thể khiến bệnh lý này tiến triển nghiêm trọng hơn. Bạn không nên tiêu thụ hoặc hạn chế sử dụng chúng để kiểm soát bệnh.

  • Thực phẩm chế biến sẵn: Thực phẩm chế biến sẵn (xúc xích, mì tôm, pizza…) là cái tên đầu tiên người bị viêm khớp nên kiêng. Bởi loại thực phẩm này có chứa nhiều gia vị muối đường cùng các chất béo bão hòa khiến tình trạng viêm nhiễm trở nên nặng nề hơn, cơn đau thường xuyên kích hoạt ở mức độ dữ dội. Cho nên người bệnh cần hạn chế tối đa. 
  • Nhóm thịt đỏ: Vẫn biết thịt đỏ cung cấp một lượng protein cho cơ thể nhưng nó lại chứa một lượng lớn chất béo bão hòa khiến các triệu chứng của bệnh trở nên nghiêm trọng hơn. Hơn nữa, nếu dung nạp thịt đỏ trong quá trình điều trị bệnh sẽ kích thích sự phát triển của phản ứng viêm. Nếu bạn không muốn bệnh lâu hồi phục và nặng hơn thì nên kiêng thực phẩm này.
  • Thực phẩm chứa nhiều dầu mỡ: Nếu bạn thắc mắc viêm đa khớp dạng thấp kiêng gì thì các loại thực phẩm nhiều dầu mỡ nằm trong số đó. Chúng có hàm lượng chất béo khổng lồ có thể gây kích thích sưng, viêm, dịch mủ ứ đọng trong các khớp. Hơn nữa, chúng còn khiến tình trạng đau nhức trở nên nặng hơn. 
  • Thực phẩm giàu đạm: Nằm trong danh sách thực phẩm viêm khớp dạng thấp kiêng ăn gì không thể không kể đến thực phẩm giàu đạm. Bạn hãy tránh xa cá trích, cá mòi, thịt bò, thịt dê, thịt ngỗng, sò…để tránh tình trạng bệnh của bạn nặng hơn.
  • Thực phẩm nhiều tinh bột: Nằm trong top thực phẩm người bệnh nên kiêng, chắc chắn là thực phẩm nhiều tinh bột (bánh mì, bột mì, bột sắn…). Ăn nhiều tinh bột là sở thích của rất nhiều người, song bệnh nhân viêm đa khớp dạng thấp nên hạn chế tối đa. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng, ăn nhiều tinh bột khiến bệnh chuyển biến nặng.
Danh sách thực phẩm mà người viêm khớp dạng thấp nên hạn chế
Danh sách thực phẩm nên hạn chế. (Nguồn internet)

Qua nội dung bài viết trên đây, mong rằng các bạn có hiểu rõ về căn bệnh viêm khớp dạng thấp. Việc nắm được những kiến thức liên quan đến bệnh cũng như cách chữa trị sẽ giúp bạn giảm thiểu những lo lắng không cần thiết và có hướng xử lý kịp thời. Không may mắc phải căn bệnh mạn tính này, bạn cũng không nên cảm thấy nặng nề, nếu điều trị tốt nó sẽ không ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống.

Có thể Bạn quan tâm:

Viêm khớp cổ chân: triệu chứng và các lưu ý trong điều trị

Viêm khớp cổ tay sau sinh là gì? Triệu chứng và cách điều trị

Viêm quanh khớp vai: Khái quát nguyên nhân, cách điều trị

trac-nghiem-suc-khoe